上上大吉

thượng thượng đại cát

Hán Việt: thượng thượng đại cát

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (thượng) + (đại) + (cát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上上大吉 hàngshàng dàjí n. most auspicious (usu. used in divination)