上下動

thượng hạ động

Hán Việt: thượng hạ động

Tổng quan

ván bập bênh (trò chơi của trẻ em), trò chơi bập bênh, động tác đẩy tới kéo lui, động tác kéo cưa, tình trạng cò cưa, đẩy tới, kéo lui, cò cưa, dao động, lưỡng lự, không kiên định, đẩy tới, kéo lui, cò cưa, lắc lư, lui tới, chơi bập bênh, bập bênh, đẩy tới, kéo lui, cò cưa, lưỡng lự, dao động

Cấu tạo: (thượng) + (hạ) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ván bập bênh (trò chơi của trẻ em), trò chơi bập bênh, động tác đẩy tới kéo lui, động tác kéo cưa, tình trạng cò cưa, đẩy tới, kéo lui, cò cưa, dao động, lưỡng lự, không kiên định, đẩy tới, kéo lui, cò cưa, lắc lư, lui tới, chơi bập bênh, bập bênh, đẩy tới, kéo lui, cò cưa, lưỡng…

Eng

  • Cihui 上下動 hàngxiàdòng n. vertical movement

ja

  • JMdict vertical motion (in earthquakes)