上下手

shàng xià shǒu thượng hạ thủ

Hán Việt: thượng hạ thủ · Pinyin: shàng xià shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (hạ) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「上下其手」。見「上下其手」條。01.宋.范浚〈與林權縣書〉:「官數易,事益不治,弊積蠹深,吏皆上下手。」<a name="高下其手"> </a>