上下級

thượng hạ cấp

Hán Việt: thượng hạ cấp

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (hạ) + (cấp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上下級 shàng-xiàjí n. upper and lower levels/ranks/etc.