上下集 thượng hạ tập Hán Việt: thượng hạ tập Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 下 (hạ) + 集 (tập)Hán Việtthượng hạ tậpCấu tạo上 + 下 + 集 · thượng + hạ + tập nghĩa thành phần: thượng + hạ + tập Nghĩa EngCihui 上下集 shàng-xiàjí n. double feature/etc.