上不了

thượng bất liễu

Hán Việt: thượng bất liễu

Tổng quan

lên không được

Cấu tạo: (thượng) + (bất) + (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lên không được

Eng

  • Cihui 上不了 hàngbuliǎo r.v. 1. be unable to go to (school) 2. can't climb onto