上不去 thượng bất khứ Hán Việt: thượng bất khứ Tổng quan không thể đi lên Cấu tạo: 上 (thượng) + 不 (bất) + 去 (khứ)Hán Việtthượng bất khứCấu tạo上 + 不 + 去 · thượng + bất + khứ nghĩa thành phần: thượng + bất + khứ Nghĩa ViệtCihui không thể đi lênEngCihui 上不去 hàngbuqù r.v. can't go up (higher)