上不成

thượng bất thành

Hán Việt: thượng bất thành

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (bất) + (thành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上不成 hàngbuchéng r.v. 1. can't attend (school/class) 2. can't give (a class) 3. can't climb onto sth.