上不起 thượng bất khởi Hán Việt: thượng bất khởi Tổng quan không kham nổi Cấu tạo: 上 (thượng) + 不 (bất) + 起 (khởi)Hán Việtthượng bất khởiCấu tạo上 + 不 + 起 · thượng + bất + khởi nghĩa thành phần: thượng + bất + khởi Nghĩa ViệtCihui không kham nổiEngCihui 上不起 hàngbuqǐ r.v. be unable to afford (school/etc.)