上個的 thượng cá đích Hán Việt: thượng cá đích Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 個 (cá) + 的 (đích)Hán Việtthượng cá đíchCấu tạo上 + 個 + 的 · thượng + cá + đích nghĩa thành phần: thượng + cá + đích Nghĩa EngCihui Last