上乘的

thượng thừa đích

Hán Việt: thượng thừa đích

Tổng quan

Cấu tạo: 上 (thượng) + 乘 (thừa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xuất sắc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi of no small merit

Eng

  • Cihui of no small merit

Từ liên quan

Gần nghĩa

上乘禪 · 上乘 · 上乘密宗 · 上乘瑜伽 · 上乘品质