上九流 thượng cửu lưu Hán Việt: thượng cửu lưu Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 九 (cửu) + 流 (lưu)Hán Việtthượng cửu lưuCấu tạo上 + 九 + 流 · thượng + cửu + lưu nghĩa thành phần: thượng + cửu + lưu Nghĩa EngCihui 上九流 hàngjiǔliú n. upper crust (in society)