上了油 shàng liǎo yóu · thượng liễu du Hán Việt: thượng liễu du · Pinyin: shàng liǎo yóu Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 了 (liễu) + 油 (du)Pinyinshàng liǎo yóuHán Việtthượng liễu duCấu tạo上 + 了 + 油 · thượng + liễu + du nghĩa thành phần: thượng + liễu + du