上二棚 shàng èr péng · thượng nhị bằng Hán Việt: thượng nhị bằng · Pinyin: shàng èr péng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 二 (nhị) + 棚 (bằng)Pinyinshàng èr péngHán Việtthượng nhị bằngCấu tạo上 + 二 + 棚 · thượng + nhị + bằng nghĩa thành phần: thượng + nhị + bằng