上人儿

shàng rén érthượng nhân nhi

Hán Việt: thượng nhân nhi · Pinyin: shàng rén ér

Tổng quan

khách hàng lần lượt đến

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。指陆续有顾客来。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

戲院飯館等處顧客陸續蒞臨。如:「開場戲唱過了好半天啦,園子裡還沒有上人兒哪!」也作「上座兒」。

Cấu tạo: 上 (thượng) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khách đến
  • VietPhrases khách hàng lần lượt đến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指陆续有顾客来。

Từ liên quan

Gần nghĩa

上人兒 · 上人 · 人儿