上人兒
thượng nhân nhi
Hán Việt: thượng nhân nhi · Pinyin: shàng rén ér
Tổng quan
khách hàng lần lượt đến
Nghĩa
Việt
- Cihui khách hàng lần lượt đến
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。指陆续有顾客来。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指陆续有顾客来。