上人兒
thượng nhân nhi
Hán Việt: thượng nhân nhi · Pinyin: shàng rén ér
Tổng quan
khách hàng lần lượt đến
Nghĩa
Việt
- Cihui khách hàng lần lượt đến
- Cihui khách hàng lần lượt đến。指陸續有顧客來。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 戲院飯館等處顧客陸續蒞臨。如:「開場戲唱過了好半天啦,園子裡還沒有上人兒哪!」也作「上座兒」。