上位式 thượng vị thức Hán Việt: thượng vị thức Tổng quan (thực vật) tính đính trên bầu Cấu tạo: 上 (thượng) + 位 (vị) + 式 (thức)Hán Việtthượng vị thứcCấu tạo上 + 位 + 式 · thượng + vị + thức nghĩa thành phần: thượng + vị + thức Nghĩa ViệtCihui (thực vật) tính đính trên bầu