上位鎖 thượng vị tỏa Hán Việt: thượng vị tỏa Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 位 (vị) + 鎖 (tỏa)Hán Việtthượng vị tỏaCấu tạo上 + 位 + 鎖 · thượng + vị + tỏa nghĩa thành phần: thượng + vị + tỏa Nghĩa EngCihui uplock