上側板 thượng trắc bản Hán Việt: thượng trắc bản Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 側 (trắc) + 板 (bản)Hán Việtthượng trắc bảnCấu tạo上 + 側 + 板 · thượng + trắc + bản nghĩa thành phần: thượng + trắc + bản Nghĩa EngCihui epipleural