上元節

shàng yuán jié thượng nguyên tiết

Hán Việt: thượng nguyên tiết · Pinyin: shàng yuán jié

Tổng quan

tết Nguyên Tiêu

Cấu tạo: (thượng) + (nguyên) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tết Nguyên Tiêu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 元宵節的別稱。參見「元宵節」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元宵节。

Eng

  • CC-CEDICT see 元宵節|元宵节[Yuan2 xiao1 jie2]
  • Cihui 上元節 hàngyuánjié n. Lantern Festival
  • Cihui see 元宵節|元宵节