上光層 shàng guāng céng · thượng quang tằng Hán Việt: thượng quang tằng · Pinyin: shàng guāng céng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 光 (quang) + 層 (tằng)Pinyinshàng guāng céngHán Việtthượng quang tằngCấu tạo上 + 光 + 層 · thượng + quang + tằng nghĩa thành phần: thượng + quang + tằng