上光机
thượng quang ki
Hán Việt: thượng quang ki · Pinyin: shàng guāng jī
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 máy làm bóng
- Biên soạn 上光機 hàngguāngjī n. glazing machine; glazer M:¹tái
Eng
- Cihui 上光機 hàngguāngjī n. glazing machine; glazer M:¹tái
- Tần suất từ 上光機 hàngguāngjī n. glazing machine; glazer M:¹tái
Đức
- Handedict Lackiermaschine (S, Tech)