上光槽 shàng guāng cáo · thượng quang tào Hán Việt: thượng quang tào · Pinyin: shàng guāng cáo Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 光 (quang) + 槽 (tào)Pinyinshàng guāng cáoHán Việtthượng quang tàoCấu tạo上 + 光 + 槽 · thượng + quang + tào nghĩa thành phần: thượng + quang + tào