上光機

shàng guāng jī thượng quang ki

Hán Việt: thượng quang ki · Pinyin: shàng guāng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (quang) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上光機 hàngguāngjī n. glazing machine; glazer M:¹tái