上光油 shàng guāng yóu·thượng quang du Hán Việt: thượng quang du · Pinyin: shàng guāng yóu Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 光 (quang) + 油 (du)Pinyinshàng guāng yóuHán Việtthượng quang duCấu tạo上 + 光 + 油 · thượng + quang + du nghĩa thành phần: thượng + quang + du Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dầu bóngĐứcHandedict Lack Từ liên quan Gần nghĩa上光于 · 上光 · 上光层 · 上光机 · 上光槽 · 上光腊 · 上光辊 · 光油槽