上光油 shàng guāng yóu · thượng quang du Hán Việt: thượng quang du · Pinyin: shàng guāng yóu Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 光 (quang) + 油 (du)Pinyinshàng guāng yóuHán Việtthượng quang duCấu tạo上 + 光 + 油 · thượng + quang + du nghĩa thành phần: thượng + quang + du