上光臘 thượng quang lạp Hán Việt: thượng quang lạp Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 光 (quang) + 臘 (lạp)Hán Việtthượng quang lạpCấu tạo上 + 光 + 臘 · thượng + quang + lạp nghĩa thành phần: thượng + quang + lạp Nghĩa EngCihui 上光臘 hàngguānglà n. wax polish