上光車間 shàng guāng chē jiān · thượng quang xa gian Hán Việt: thượng quang xa gian · Pinyin: shàng guāng chē jiān Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 光 (quang) + 車 (xa) + 間 (gian)Pinyinshàng guāng chē jiānHán Việtthượng quang xa gianCấu tạo上 + 光 + 車 + 間 · thượng + quang + xa + gian nghĩa thành phần: thượng + quang + xa + gian