上分枝 thượng phân chi Hán Việt: thượng phân chi Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 分 (phân) + 枝 (chi)Hán Việtthượng phân chiCấu tạo上 + 分 + 枝 · thượng + phân + chi nghĩa thành phần: thượng + phân + chi Nghĩa EngCihui 上分枝 hàngfēnzhī n. upper branch