上劃線 thượng hoạch tuyến Hán Việt: thượng hoạch tuyến Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 劃 (hoạch) + 線 (tuyến)Hán Việtthượng hoạch tuyếnCấu tạo上 + 劃 + 線 · thượng + hoạch + tuyến nghĩa thành phần: thượng + hoạch + tuyến Nghĩa EngCihui overline