上刺刀 thượng thứ đao Hán Việt: thượng thứ đao Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 刺 (thứ) + 刀 (đao)Hán Việtthượng thứ đaoCấu tạo上 + 刺 + 刀 · thượng + thứ + đao nghĩa thành phần: thượng + thứ + đao Nghĩa EngCihui Charge bayonet!