上前線 thượng tiền tuyến Hán Việt: thượng tiền tuyến Tổng quan ra tiền tuyến Cấu tạo: 上 (thượng) + 前 (tiền) + 線 (tuyến)Hán Việtthượng tiền tuyếnCấu tạo上 + 前 + 線 · thượng + tiền + tuyến nghĩa thành phần: thượng + tiền + tuyến Nghĩa ViệtCihui ra tiền tuyến