上前艙 thượng tiền thương Hán Việt: thượng tiền thương Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 前 (tiền) + 艙 (thương)Hán Việtthượng tiền thươngCấu tạo上 + 前 + 艙 · thượng + tiền + thương nghĩa thành phần: thượng + tiền + thương Nghĩa EngCihui upfront