上加的 thượng gia đích Hán Việt: thượng gia đích Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 加 (gia) + 的 (đích)Hán Việtthượng gia đíchCấu tạo上 + 加 + 的 · thượng + gia + đích nghĩa thành phần: thượng + gia + đích Nghĩa EngCihui 上加的 hàngjiā de attr. <lg.> suprasegmental