上勁兒 thượng kính nhi Hán Việt: thượng kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtthượng kính nhiCấu tạo上 + 勁 + 兒 · thượng + kính + nhi nghĩa thành phần: thượng + kính + nhi Nghĩa EngCihui 上勁兒 hàngjìnr ►See ²shàngjìn