上升角

thượng thăng giác

Hán Việt: thượng thăng giác

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (thăng) + (giác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上升角 hàngshēngjiǎo n. angle of climb/ascent (of planes)