上升陣風 thượng thăng trận phong Hán Việt: thượng thăng trận phong Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 升 (thăng) + 陣 (trận) + 風 (phong)Hán Việtthượng thăng trận phongCấu tạo上 + 升 + 陣 + 風 · thượng + thăng + trận + phong nghĩa thành phần: thượng + thăng + trận + phong Nghĩa EngCihui upgust