上午節目 shàng wǔ jié mù · thượng ngọ tiết mục Hán Việt: thượng ngọ tiết mục · Pinyin: shàng wǔ jié mù Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 午 (ngọ) + 節 (tiết) + 目 (mục)Pinyinshàng wǔ jié mùHán Việtthượng ngọ tiết mụcCấu tạo上 + 午 + 節 + 目 · thượng + ngọ + tiết + mục nghĩa thành phần: thượng + ngọ + tiết + mục