上半句 thượng bán cú Hán Việt: thượng bán cú Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 半 (bán) + 句 (cú)Hán Việtthượng bán cúCấu tạo上 + 半 + 句 · thượng + bán + cú nghĩa thành phần: thượng + bán + cú Nghĩa EngCihui 上半句 hàngbànjù p.w. first half of a sentence