上半場
thượng bán tràng
Hán Việt: thượng bán tràng · Pinyin: shàng bàn chǎng
Tổng quan
first half of a game or contest
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 上半时。
Eng
- CC-CEDICT first half of a game or contest
- Cihui first half of a game or contest
- Cihui 上半場 hàngbànchǎng n. <sport> 1. first half (of a game) 2. half time | ∼ bǐfēn duōshao? What's the score at half time?