上半年
thượng bán niên
Hán Việt: thượng bán niên · Pinyin: shàng bàn nián
Tổng quan
nửa đầu (của một năm)
Nghĩa
Việt
- Cihui nửa đầu (của một năm)
Eng
- CC-CEDICT first half (of a year)
- Cihui first half (of a year)
Hán Việt: thượng bán niên · Pinyin: shàng bàn nián
nửa đầu (của một năm)