上半截
thượng bán tiệt
Hán Việt: thượng bán tiệt · Pinyin: shàng bàn jié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 上半段;前半部分。
- Tân Hoa Tự Điển 1.上半段;前半部分。
Eng
- Cihui 上半截 hàngbànjié n. upper half
Hán Việt: thượng bán tiệt · Pinyin: shàng bàn jié