上半拉 thượng bán lạp Hán Việt: thượng bán lạp Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 半 (bán) + 拉 (lạp)Hán Việtthượng bán lạpCấu tạo上 + 半 + 拉 · thượng + bán + lạp nghĩa thành phần: thượng + bán + lạp Nghĩa EngCihui 上半拉 hàngbànlǎ p.w. <coll.> top half