上半身
thượng bán thân
Hán Việt: thượng bán thân · Pinyin: shàng bàn shēn
Tổng quan
nửa trên của cơ thể
Nghĩa
Việt
- Cihui nửa trên của cơ thể
Eng
- CC-CEDICT the upper body
- Cihui the upper body
ja
- JMdict upper half of the body|upper body