上半部

thượng bán bộ

Hán Việt: thượng bán bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (bán) + (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上半部 hàngbànbù p.w. 1. upper part/half 2. first volume of a two-volume book/etc.