上口罩

thượng khẩu tráo

Hán Việt: thượng khẩu tráo

Tổng quan

mõm (chó, cáo...), rọ (đai) bịt mõm (chó, ngựa), miệng súng, họng súng, bịt mõm, khoá mõm (chó, ngựa...), (nghĩa bóng) cấm đoán tự do ngôn luận, khoá miệng

Cấu tạo: (thượng) + (khẩu) + (tráo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mõm (chó, cáo...), rọ (đai) bịt mõm (chó, ngựa), miệng súng, họng súng, bịt mõm, khoá mõm (chó, ngựa...), (nghĩa bóng) cấm đoán tự do ngôn luận, khoá miệng