上古史

thượng cổ sử

Hán Việt: thượng cổ sử

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (cổ) + (sử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上古史 hànggǔshǐ n. ancient history

ja

  • JMdict ancient history