上臺

shàng tái thượng thai

Hán Việt: thượng thai · Pinyin: shàng tái

Tổng quan

lên nắm quyền (trong chính trị) | lên sân khấu (trong nhà hát)

Cấu tạo: (thượng) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lên nắm quyền (trong chính trị) | lên sân khấu (trong nhà hát)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星名。在文昌星之南; 泛指三公﹑宰辅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星名。在文昌星之南。 2.泛指三公﹑宰辅。

Eng

  • CC-CEDICT to rise to power (in politics)|to go on stage (in the theater)
  • Cihui to rise to power (in politics); to go on stage (in the theater)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

下野