上臺階
thượng thai giai
Hán Việt: thượng thai giai · Pinyin: shàng tái jiē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻社会发展、工作、生产等达到一个新的高度:粮食产量~|本市经济又上了新台阶。
Eng
- Cihui navigate the stair
Hán Việt: thượng thai giai · Pinyin: shàng tái jiē