上地壳 thượng địa xác Hán Việt: thượng địa xác Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 地 (địa) + 殼 (xác)Hán Việtthượng địa xácTừ loạidanhCấu tạo上 + 地 + 殼 · thượng + địa + xác nghĩa thành phần: thượng + địa + xác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lớp vỏ trênMainlandKaggle Zh-Vi supracrustEngCihui supracrust Từ liên quan Gần nghĩa地壳的 · 地壳 · 地壳运动 · 地壳隆起 · 地壳均衡说 · 上地 · 地壳变动 · 地壳变形