上地殼 thượng địa xác Hán Việt: thượng địa xác Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 地 (địa) + 殼 (xác)Hán Việtthượng địa xácCấu tạo上 + 地 + 殼 · thượng + địa + xác nghĩa thành phần: thượng + địa + xác Nghĩa EngCihui supracrust