上場門
thượng tràng môn
Hán Việt: thượng tràng môn · Pinyin: shàng chǎng mén
Tổng quan
cửa ra vào sân khấu
Nghĩa
Việt
- Cihui cửa ra vào sân khấu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指开在舞台右边的门,为角色登场的出口。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指开在舞台右边的门,为角色登场的出口。
Eng
- Cihui 上場門 hàngchǎngmén n. entrance (of a stage)